PSU (Power Supply Unit) hay bộ nguồn máy tính là một thiết bị cung cấp điện cho toàn bộ các linh kiện của máy tính. PSU chuyển đổi nguồn điện xoay chiều (AC) từ lưới điện thành các mức điện áp một chiều (DC) khác nhau, phù hợp để cung cấp năng lượng cho các thành phần như bo mạch chủ, ổ cứng, card đồ họa, và các thiết bị ngoại vi khác. PSU đảm bảo rằng các linh kiện nhận được nguồn điện ổn định và an toàn để hoạt động hiệu quả.

hình ảnh bộ nguồn máy tính PSU

Chức năng chính của bộ nguồn máy tính PSU

Bộ nguồn máy tính có 2 chức năng chính gồm: chuyển đổi điện áp và điều chỉnh điện áp.

1. Chuyển đổi điện áp

Một trong những chức năng quan trọng nhất của PSU là chuyển đổi điện áp. Cụ thể:

Chuyển đổi từ AC sang DC: Nguồn điện từ lưới điện là dòng điện xoay chiều (AC) với điện áp cao (thường là 110V hoặc 220V tùy thuộc vào khu vực). Tuy nhiên, các linh kiện bên trong máy tính như bo mạch chủ, CPU, ổ cứng, và card đồ họa lại sử dụng dòng điện một chiều (DC) với điện áp thấp hơn nhiều (thường là 3.3V, 5V, 12V).

Quá trình chuyển đổi: PSU sử dụng biến áp (transformer) để hạ thấp điện áp AC xuống mức phù hợp trước khi sử dụng bộ chỉnh lưu để biến đổi dòng điện từ AC thành DC. Sau đó, các bộ lọc sẽ loại bỏ các nhiễu tần số cao, đảm bảo dòng điện DC đầu ra mượt mà và ổn định.

2. Điều chỉnh điện áp

Ngoài việc chuyển đổi, PSU còn có nhiệm vụ quan trọng khác là điều chỉnh điện áp đầu ra:

Ổn định điện áp: Mạch điều chỉnh điện áp trong PSU đảm bảo rằng các mức điện áp đầu ra (3.3V, 5V, 12V) luôn ổn định, ngay cả khi điện áp đầu vào hoặc tải của hệ thống thay đổi. Điều này rất quan trọng vì các linh kiện nhạy cảm của máy tính, đặc biệt là CPU và GPU, đòi hỏi điện áp chính xác để hoạt động hiệu quả và an toàn.

Bảo vệ thiết bị: Một PSU tốt có các cơ chế bảo vệ như bảo vệ quá áp (OVP), bảo vệ quá dòng (OCP), bảo vệ quá tải (OLP), và bảo vệ ngắn mạch (SCP). Những cơ chế này bảo vệ các linh kiện khỏi các sự cố điện áp không ổn định, giúp kéo dài tuổi thọ của máy tính và giảm nguy cơ hư hỏng.

Một bộ nguồn máy tính PSU gồm những thành phần nào?

hình ảnh bên trong bộ nguồn máy tính PSU

PSU bao gồm bốn thành phần chính, mỗi thành phần đảm nhận một vai trò quan trọng:

  1. Bộ biến áp: Hạ điện áp AC xuống mức thấp hơn.
  2. Chỉnh lưu: Biến đổi dòng điện AC thành DC.
  3. Bộ lọc: Loại bỏ nhiễu tần số cao và làm mịn dòng điện DC.
  4. Điều chỉnh điện áp: Đảm bảo điện áp đầu ra ổn định.

Bộ nguồn máy tính PSU có những loại nào?

Có ba loại PSU chính: ATX, SFX, và Modular PSU.

1. ATX (Advanced Technology eXtended)

bộ nguồn máy tính loại ATX

ATX là tiêu chuẩn thiết kế PSU do Intel giới thiệu vào năm 1995. Đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất được sử dụng trong các máy tính để bàn hiện nay.

Kích thước và hình dạng: ATX có kích thước tiêu chuẩn với chiều rộng 150mm, chiều cao 86mm, và chiều sâu thường dao động từ 140mm đến 180mm hoặc hơn tùy thuộc vào công suất.

Đầu nối: PSU ATX cung cấp một loạt các đầu nối bao gồm đầu nối 24-pin cho bo mạch chủ, đầu nối 4-pin hoặc 8-pin cho CPU, và nhiều đầu nối SATA, Molex, và PCIe cho các thiết bị khác.

Công suất: Thường dao động từ 300W đến 1200W hoặc hơn, phù hợp cho nhiều cấu hình máy tính từ cơ bản đến cao cấp.

2. SFX (Small Form Factor)

bộ nguồn máy tính loại SFX

SFX là một tiêu chuẩn thiết kế PSU nhỏ gọn, phù hợp cho các hệ thống máy tính nhỏ như Mini-ITX hoặc các case nhỏ gọn khác.

Kích thước và hình dạng: SFX có kích thước nhỏ hơn đáng kể so với ATX, với chiều rộng 125mm, chiều cao 63.5mm, và chiều sâu khoảng 100mm.

Đầu nối: Mặc dù nhỏ gọn, SFX PSU vẫn cung cấp đầy đủ các đầu nối cần thiết bao gồm đầu nối 24-pin, đầu nối CPU 4-pin hoặc 8-pin, và các đầu nối SATA, Molex, và PCIe.

Công suất: Thường từ 300W đến 700W, đủ để cung cấp điện cho các hệ thống nhỏ gọn nhưng vẫn mạnh mẽ.

3. Modular PSU

bộ nguồn máy tính loại Modular PSU

Modular PSU là loại PSU mà người dùng có thể tháo rời và kết nối các dây cáp theo nhu cầu, giúp giảm thiểu lộn xộn và cải thiện luồng không khí bên trong case.

Loại modular:

Full Modular: Tất cả các dây cáp đều có thể tháo rời.

Semi-Modular: Chỉ một số dây cáp nhất định có thể tháo rời, thường là dây cáp không quan trọng như SATA và Molex.

Ưu điểm:

Quản lý cáp dễ dàng: Người dùng chỉ cần kết nối những dây cáp cần thiết, giúp giảm thiểu lộn xộn và tạo không gian thông thoáng hơn cho luồng không khí.

Thẩm mỹ: Case máy tính trông gọn gàng và ngăn nắp hơn.

Nhược điểm: Thường có giá cao hơn so với PSU non-modular hoặc fixed-cable.

Khi chọn bộ nguồn máy tính cần lưu ý đến các thông số nào?

ảnh thông số PSU

Để chọn lựa và sử dụng PSU hiệu quả, cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật quan trọng sau:

1. Công suất (Wattage)

Công suất của PSU chỉ số điện năng tối đa mà PSU có thể cung cấp, đo bằng watt (W).

Tầm quan trọng:

Đảm bảo đủ điện năng: Công suất phải đủ để cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống, bao gồm bo mạch chủ, CPU, GPU, ổ cứng, RAM, và các thiết bị ngoại vi khác. Nếu PSU không đủ công suất, hệ thống có thể không hoạt động ổn định hoặc thậm chí không khởi động được.

Dự phòng công suất: Nên chọn PSU có công suất dự phòng, thường khoảng 20-30% so với tổng nhu cầu của hệ thống, để đảm bảo khả năng mở rộng và sự ổn định.

Cách tính toán: Sử dụng các công cụ tính toán công suất trực tuyến hoặc kiểm tra yêu cầu công suất của từng linh kiện để xác định công suất tổng cần thiết.

2. Hiệu suất (Efficiency)

Hiệu suất của PSU là phần trăm năng lượng từ nguồn điện được chuyển đổi thành điện năng sử dụng, phần còn lại bị mất đi dưới dạng nhiệt.

Tầm quan trọng:

Tiết kiệm năng lượng: Hiệu suất cao giúp tiết kiệm điện năng và giảm chi phí vận hành.

Giảm nhiệt lượng tỏa ra: Hiệu suất cao cũng đồng nghĩa với việc ít nhiệt lượng bị mất đi, giúp hệ thống mát hơn và giảm tải cho hệ thống làm mát.

Tiêu chuẩn 80 PLUS:

Xếp hạng: Các PSU đạt tiêu chuẩn 80 PLUS phải có hiệu suất ít nhất 80% tại các mức tải 20%, 50%, và 100%. Các xếp hạng cao hơn như Bronze, Silver, Gold, Platinum, và Titanium tương ứng với hiệu suất cao hơn.

Ví dụ: PSU 80 PLUS Gold có hiệu suất khoảng 87-90%, nghĩa là chỉ có 10-13% năng lượng bị mất đi dưới dạng nhiệt.

3. Đường điện 12V (12V Rail)

Đường điện 12V cung cấp năng lượng cho các linh kiện yêu cầu dòng điện lớn như CPU và card đồ họa.

Tầm quan trọng:

Công suất cao: Đường 12V phải cung cấp đủ dòng điện cho CPU và GPU, hai thành phần tiêu thụ điện năng lớn nhất trong hệ thống.

Số lượng đường 12V: PSU có thể có một đường 12V đơn (single rail) hoặc nhiều đường 12V (multi-rail).

  • Single rail: Cung cấp toàn bộ công suất qua một đường duy nhất, dễ quản lý và lắp đặt.
  • Multi-rail: Chia công suất ra nhiều đường, mỗi đường có giới hạn dòng điện riêng, có thể cung cấp bảo vệ tốt hơn cho hệ thống.

Cách lựa chọn: Xem xét tổng dòng điện (A) mà đường 12V có thể cung cấp và đảm bảo nó đáp ứng đủ nhu cầu của các linh kiện chính.

4. PFC (Power Factor Correction)

PFC là cơ chế điều chỉnh hệ số công suất để giảm tiêu thụ điện năng không cần thiết và cải thiện hiệu quả năng lượng.

Tầm quan trọng:

Hiệu quả năng lượng: PFC giúp giảm lượng công suất phản kháng, nâng cao hiệu quả sử dụng điện.

Giảm tải cho lưới điện: Cải thiện hệ số công suất giúp giảm tải cho hệ thống điện lưới và giảm chi phí điện.

Các loại PFC:

Passive PFC: Sử dụng các thành phần thụ động như tụ điện và cuộn cảm để cải thiện hệ số công suất, hiệu quả thấp hơn và thường không đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng hiện đại.

Active PFC: Sử dụng các mạch điện tử để điều chỉnh hệ số công suất, hiệu quả cao hơn (hệ số công suất có thể đạt tới 0.99), phổ biến trong các PSU hiện đại.

Mong rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về PSU – Bộ nguồn máy tính!

Thông Tin Về Tác Giả

Tổng Biên Tập at Thiết Bị Mạng Giá Rẻ | Website | + posts

Nguyễn Thành Hợp là một chuyên gia về lĩnh vực thiết bị mạng, viễn thông gần 10 năm kinh nghiệm với nhiều chứng chỉ chất lượng như CCNA 200-301, CCNP, CCDA, CCDP,... do Cisco cung cấp. Sở thích cá nhân là khám phá những kiến thức mới mẻ về công nghệ nói chung và đặc biệt là liên quan đến lĩnh vực mạng!