Trên các Module SFP thường in rất nhiều thông tin về thông số kỹ thuật và cả thông tin về sản phẩm. Tuy nhiên, nếu chưa tiếp xúc bao giờ thì rất khó hiểu các thông tin này. Bài viết này mình sẽ lấy ví dụ các hãng Module nổi tiếng và phổ biến để giải thích ý nghĩa các thông số trên Module cho bạn hiểu.

Lưu ý: vì mỗi hãng khác nhau có thông tin in trên Module quang khác nhau. Do đó, ta sẽ cần phải nắm rõ công thức chung để hiểu được các con số trên Module này chỉ thông số nào!

Thông số kỹ thuật trên module SFP của Huawei

Huawei là một trong những hãng nổi tiếng và mới bắt đầu sản xuất module SFP. Các thông số in trên module SFP của Huawei rất chi tiết nên rất đang để xem xét trước. Hãy quan sát hình ảnh sau:

ảnh thông số kỹ thuật trên Module SFP của Huawei

Quan sát hình ảnh trên ta sẽ thấy ngay tên hãng và mã sản phẩm dễ dàng nhận thấy. Tuy nhiên, một loạt thông số sau thì khá dài:

50G-1295nm(Tx)/1309nm(Rx)-40Km
QSFP28-50G-BIDI-40Km-SM-2
OM9382EX101 HSC
SN: 032YYUNML3002294 MADE IN CHINA

Sau đây là ý nghĩa chi tiết của từng thông số trên:

1. 0G-1295nm(Tx)/1309nm(Rx)-40Km

  • 50G: Tốc độ truyền dữ liệu của module là 50 gigabit mỗi giây (Gbps).
  • 1295nm(Tx): Bước sóng của tín hiệu phát (Tx) là 1295 nanomet.
  • 1309nm(Rx): Bước sóng của tín hiệu nhận (Rx) là 1309 nanomet.
  • 40Km: Khoảng cách truyền dữ liệu tối đa là 40 kilômét.

2. QSFP28-50G-BIDI-40Km-SM-2

  • QSFP28: Loại module là QSFP28 (Quad Small Form-factor Pluggable 28), một chuẩn giao tiếp quang học hỗ trợ tốc độ cao, ở đây là 50G.
  • 50G: Tốc độ dữ liệu của module là 50 gigabit mỗi giây.
  • BIDI: Bi-directional (hai chiều), nghĩa là module này có khả năng truyền và nhận dữ liệu trên cùng một sợi quang sử dụng các bước sóng khác nhau.
  • 40Km: Khoảng cách truyền dữ liệu tối đa là 40 kilômét.
  • SM: Single Mode, loại cáp quang đơn mode được sử dụng với module này.
  • 2: Có thể biểu thị phiên bản hoặc kiểu kết nối cụ thể trong dòng sản phẩm.

3. OM9382EX101 HSC

  • OM9382EX101: Đây là mã số phần hoặc model số của sản phẩm, định danh sản phẩm cụ thể của Huawei.
  • HSC: Có thể là mã số nhà sản xuất hoặc chỉ định cụ thể khác liên quan đến Huawei.
  • SN: 032YYUNML3002294
  • SN: Serial Number, số serial duy nhất của module.
  • 032YYUNML3002294: Mã số serial cụ thể, dùng để quản lý và theo dõi sản phẩm.

4. MADE IN CHINA: Thông tin này cho biết module được sản xuất tại Trung Quốc.

Thông số kỹ thuật trên Module SFP của Cisco

Cisco là hãng rất nổi tiếng về Module quang. Nhưng thông tin in trên Module SFP của Cisco khá khác so với Huawei. Nó sẽ trông như hình ảnh dưới đây:

ảnh thông số kỹ thuật trên Module SFP của Cisco

Vẫn rất dễ dàng nhận thấy logo của Cisco tuy nhiên các thông số kỹ thuật đằng sau thì khá khó hiểu. Ta thấy rằng có một loạt thông số như sau:

SFP-10G-SR-S            COM
10-3105-01                   LN#50 6/2007
CLASS1 21CFR           1040.10
MADE IN MALAYSIA    N906
SN: FNS20320AYX       B V01

Sau đây là ý nghĩa chi tiết của từng thông số kỹ thuật trên:

1. SFP-10G-SR-S COM

  • SFP-10G-SR-S: Đây là mã sản phẩm của Cisco cho module SFP+:
    • SFP: Small Form-factor Pluggable, dạng module.
    • 10G: Tốc độ truyền dữ liệu là 10 Gigabit mỗi giây.
    • SR: Short Range, chỉ ra rằng module này dùng cho khoảng cách ngắn, thường lên đến 300 mét trên sợi quang multimode.
    • S: Đôi khi được sử dụng để phân biệt các phiên bản hoặc tính năng cụ thể, như khả năng tiết kiệm điện năng hoặc tích hợp tính năng quản lý.
  • COM: Có thể ám chỉ đây là phiên bản thương mại hoặc một chỉ định cụ thể của nhà sản xuất.

2. 10-3105-01 LN#50 6/2007

  • 10-3105-01: Đây là số phần (Part Number) của Cisco, giúp xác định sản phẩm cụ thể.
  • LN#50: Số lô sản xuất (Lot Number) hoặc mã nhận dạng sản xuất cụ thể.
  • 6/2007: Tháng và năm sản xuất của module, ở đây là tháng 6 năm 2007.

3. CLASS1 21CFR 1040.10

  • CLASS1: Chỉ ra rằng thiết bị này là một sản phẩm laser thuộc Class 1 theo tiêu chuẩn an toàn laser quốc tế.
  • 21CFR 1040.10: Đây là quy định của FDA (Food and Drug Administration) Hoa Kỳ liên quan đến tiêu chuẩn an toàn cho sản phẩm laser.

4. MADE IN MALAYSIA N906

  • MADE IN MALAYSIA: Thông tin này cho biết module được sản xuất tại Malaysia.
  • N906: Có thể là mã sản xuất hoặc mã nhà máy cụ thể tại Malaysia.
  • SN: FNS20320AYX B V01
    • SN: Serial Number, số serial duy nhất của module.
    • FNS20320AYX: Mã số serial cụ thể, dùng để quản lý và theo dõi sản phẩm.
    • B V01: Phiên bản của module hoặc lô sản xuất cụ thể.

Thông số kỹ thuật trên Module quang SFP của Juniper

Juniper cũng là một hãng khá nổi tiếng về Module quang, hãy cùng xem thông số in trên SFP Juniper có gì khác với Cisco và Huawei qua hình ảnh dưới đây:

ảnh thông số kỹ thuật trên Module SFP của Juniper

Qua ảnh trên ta thấy một dãy các thông số như sau:

Juniper Networks REV 01 10GE SFP+ SR
740-021308
Finistar FTLX8571D3BCL-J1 MADE IN MALAYSIA
S/N: AQA0DUS
Class 1 21CFR1040.10 LN#50 7/01 FINI 13-36

Dưới đây là ý nghĩa chi tiết của các thông số này:

1. Juniper Networks REV 01 10GE SFP+ SR

  • Juniper Networks: Tên nhà sản xuất, ở đây là Juniper Networks.
  • REV 01: Phiên bản sản phẩm, cho biết đây là phiên bản 01 của module.
  • 10GE: Tốc độ truyền dữ liệu là 10 Gigabit Ethernet.
  • SFP+: Small Form-factor Pluggable Plus, dạng module hỗ trợ tốc độ cao hơn so với SFP thông thường.
  • SR: Short Range, chỉ ra rằng module này dùng cho khoảng cách ngắn, thường lên đến 300 mét trên sợi quang multimode.

2. 740-021308: Đây là số hiệu phần (Part Number) của Juniper, giúp xác định sản phẩm cụ thể.

3. Finisar FTLX8571D3BCL-J1 MADE IN MALAYSIA

  • Finisar: Tên nhà sản xuất thực tế của module quang, trong trường hợp này là Finisar, một nhà sản xuất thiết bị quang học nổi tiếng.
  • FTLX8571D3BCL-J1: Mã sản phẩm của Finisar, xác định kiểu dáng và tính năng của module.
  • MADE IN MALAYSIA: Thông tin này cho biết module được sản xuất tại Malaysia.

4. S/N: AQA0DUS

  • S/N: Serial Number, số serial duy nhất của module.
  • AQA0DUS: Mã số serial cụ thể, dùng để quản lý và theo dõi sản phẩm.

5. Class 1 21CFR1040.10 LN#50 7/01 FINI 13-36

  • Class 1: Chỉ ra rằng thiết bị này là một sản phẩm laser thuộc Class 1 theo tiêu chuẩn an toàn laser quốc tế.
  • 21CFR1040.10: Đây là quy định của FDA (Food and Drug Administration) Hoa Kỳ liên quan đến tiêu chuẩn an toàn cho sản phẩm laser.
  • LN#50: Số lô sản xuất (Lot Number) hoặc mã nhận dạng sản xuất cụ thể.
  • 7/01: Tháng và năm sản xuất, ở đây có thể là tháng 7 năm 2001.
  • FINI: Viết tắt của Finisar, nhà sản xuất module.
  • 13-36: Có thể là mã nhận dạng sản xuất cụ thể hoặc chỉ định khác liên quan đến lô sản xuất.

Mong rằng qua bài viết hướng dẫn này, bạn đã hình dung ra được trên Module SFP có ghi các thông tin gì? Biết ý nghĩa của chúng!

Thông Tin Về Tác Giả

Tổng Biên Tập at Thiết Bị Mạng Giá Rẻ | Website | + posts

Nguyễn Thành Hợp là một chuyên gia về lĩnh vực thiết bị mạng, viễn thông gần 10 năm kinh nghiệm với nhiều chứng chỉ chất lượng như CCNA 200-301, CCNP, CCDA, CCDP,... do Cisco cung cấp. Sở thích cá nhân là khám phá những kiến thức mới mẻ về công nghệ nói chung và đặc biệt là liên quan đến lĩnh vực mạng!